拼
干戈
HSK7-9n 0 · Lv.1
gāngē
can qua (ví với chiến tranh)
漢越 can qua
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盾牌和戈,泛指武器,多借指战争
等级
义项 ①n≈HSK7-9
can qua (ví với chiến tranh)
盾牌和戈,泛指武器,多借指战争
免费例句
战乱不断,民不聊生。
Zhànluàn bùduàn, mín bù liáo shēng.
≈HSK6
Chiến tranh không ngớt, dân chúng lầm than.
War rages on, and the people live in misery.
战乱年代,干戈四起。
Zhànluàn niándài, gāngē sì qǐ.
≈HSK6
Thời loạn lạc, chiến tranh nổ ra khắp nơi.
In times of war, conflicts broke out everywhere.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分