拼
干活
HSK3v, sv 0 · Lv.1
gànhuó
làm việc; lao động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 花费体力或脑力做事,尤指苦苦地或努力地劳动
等级
义项 ①v, sv≈HSK3
làm việc; lao động
花费体力或脑力做事,尤指苦苦地或努力地劳动
免费例句
他每天都干活。
Tā měitiān dōu gànhuó.
≈HSK3
Anh ấy làm việc mỗi ngày.
He works every day.
她喜欢早起干活。
Tā xǐhuān zǎoqǐ gànhuó.
≈HSK3
Cô ấy thích dậy sớm để làm việc.
She likes to get up early and work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分