拼
干渴
HSK3v 0 · Lv.1
gānkě
khô khát
very thirsty; feeling parched 干渴 难熬 have a terrible thirst 干渴 而死 die of thirst
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 干燥,口渴。
- chết khát; háo
等级
义项 ①v≈HSK3
khô khát
干燥,口渴。
免费例句
”可是转念一想:“还是留到最干渴的时候吧。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK3
chết khát; háo
chết khát; háo
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分