WinHSK

干渴

HSK3v
0 · Lv.1
gān

khô khát

very thirsty; feeling parched 干渴 难熬 have a terrible thirst 干渴 而死 die of thirst

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan