WinHSK

干邑

HSK1n
0 · Lv.1
gān

rượu cognac

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cognac
  2. brandy 白蘭地|白兰地 [bái lán dì] from the Cognac region of southwest France
义项 nHSK1

rượu cognac

Cognac

义项 nHSK1

rượu mạnh 白蘭地 | 白兰地 từ vùng Cognac phía tây nam nước Pháp

brandy 白蘭地|白兰地 [bái lán dì] from the Cognac region of southwest France

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan