WinHSK

干酪

HSK7-9n
0 · Lv.1
gānlào

phó mát; phô mai

cheese 熟 干酪 ripe cheese

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牛奶等发酵、凝固制成的食品
义项 nHSK7-9

phó mát; phô mai

牛奶等发酵、凝固制成的食品

免费例句

你想尝尝这块干酪吗?

Nǐ xiǎng chángchang zhè kuài gānlào ma?

HSK6

Bạn muốn thử miếng phô mai này không?

Would you like to try this piece of cheese?

干酪的味道有点儿酸。

Gānlào de wèidào yǒudiǎnr suān.

HSK6

Vị phô mai hơi chua một chút.

The cheese tastes a bit sour.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan