拼
平壤
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
píngrǎng
Bình Nhưỡng; Pyongyang (thủ đô Bắc Triều Tiên)
Pyongyang [capital of the Democratic People's Republic of Korea]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝鲜的首都和最大城市,为于该国的中部偏西南,它是一个重要的文化中心并于1948年成为朝鲜的首都
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
Bình Nhưỡng; Pyongyang (thủ đô Bắc Triều Tiên)
朝鲜的首都和最大城市,为于该国的中部偏西南,它是一个重要的文化中心并于1948年成为朝鲜的首都
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分