拼
平壤
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
píngrǎng
Bình Nhưỡng; Pyongyang (thủ đô Bắc Triều Tiên)
Pyongyang [capital of the Democratic People's Republic of Korea]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bình Nhưỡng; Pyongyang (thủ đô Bắc Triều Tiên)
Pyongyang [capital of the Democratic People's Republic of Korea]