WinHSK

年份

HSK4n
0 · Lv.1
niánfèn

năm

age; time 这件古董 年份

漢越 niên phận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指某一年
  2. 经历年代的长短
义项 nHSK4

năm

指某一年

免费例句

你知道这部电影的年份吗?

Nǐ zhīdào zhè bù diànyǐng de niánfèn ma?

HSK4

Bạn biết năm phát hành của bộ phim này không?

Do you know the year of this movie?

这个年份发生了很多大事。

Zhè ge niánfèn fāshēng le hěn duō dà shì.

HSK4

Năm này xảy ra rất nhiều sự kiện lớn.

Many major events happened in this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

niên đại; tuổi đời; thời hạn

经历年代的长短

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan