WinHSK

年假

HSK3n
0 · Lv.1
niánjiǎ

nghỉ phép năm

lunar New Year holidays; Spring Festival holidays

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 过年期间放的假
  2. 寒假
义项 nHSK3

nghỉ phép năm

过年期间放的假

免费例句

公司规定每年有8天的年假。

Gōngsī guīdìng měinián yǒu bā tiān de niánjià.

HSK4

Công ty quy định mỗi năm có 8 ngày nghỉ phép.

The company stipulates 8 days of annual leave per year.

我今年的年假还没有用完。

Wǒ jīnnián de niánjià hái méiyǒu yòng wán.

HSK4

Tôi vẫn chưa dùng hết phép năm nay.

I haven't used up all my annual leave this year.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

nghỉ đông

寒假

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan