拼
幸亏
HSK7-9adv 0 · Lv.1
xìngkuī
may mà; may mắn; may sao
漢越 hạnh khuy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,表示借以免除困难的有利情况
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
may mà; may mắn; may sao
副词,表示借以免除困难的有利情况
免费例句
幸亏他及时赶到,才没有误事。
Xìngkuī tā jíshí gǎndào, cái méiyǒu wùshì.
≈HSK4
May mà anh ấy đến kịp thời nên không xảy ra sơ suất gì.
Fortunately, he arrived in time, so nothing went wrong.
我幸亏走得早,才没被雨淋。
Wǒ xìngkuī zǒu de zǎo, cái méi bèi yǔ lín.
≈HSK4
May mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa.
Fortunately, I left early, so I didn't get caught in the rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分