WinHSK

幻听

HSK6n
0 · Lv.1
huàntīng

ảo thính; nghe ảo; nghe thấy những âm thanh không có thật

auditory hallucination; phonism; acousma; akoasm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幻听是指个体在没有外部声音刺激的情况下,感知到声音的现象。
义项 nHSK6

ảo thính; nghe ảo; nghe thấy những âm thanh không có thật

幻听是指个体在没有外部声音刺激的情况下,感知到声音的现象。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan