拼
幻灭
HSK6v 0 · Lv.1
huànmiè
tiêu tan; ảo diệt; ảo tưởng tan vỡ; tan thành mây khói (hy vọng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (希望等) 像幻境一样地消失
等级
义项 ①v≈HSK6
tiêu tan; ảo diệt; ảo tưởng tan vỡ; tan thành mây khói (hy vọng)
(希望等) 像幻境一样地消失
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分