拼
幼小
HSK5adj 0 · Lv.1
yòuxiǎo
nhỏ; còn nhỏ; thơ ấu; trẻ thơ; vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành)
young and small; immature 幼小 的植物 immature plants 幼小 的婴儿 small baby
漢越 ấu tiểu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 未成年;未长成
等级
义项 ①adj≈HSK5
nhỏ; còn nhỏ; thơ ấu; trẻ thơ; vị thành niên (chưa đủ tuổi trưởng thành)
未成年;未长成
免费例句
幼小的心灵需要呵护。
Yòuxiǎo de xīnlíng xūyào hēhù.
≈HSK5
Tâm hồn trẻ thơ cần được bảo vệ.
Young hearts need care and protection.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分