拼
幽幽
HSK4adj 0 · Lv.1
yōuyōu
yếu ớt
looming in the distance
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容声音、光线等微弱
- 深远
等级
义项 ①adj≈HSK4
yếu ớt
形容声音、光线等微弱
免费例句
路灯发出幽幽的光。
Lùdēng fāchū yōuyōu de guāng.
≈HSK6
Đèn đường tỏa ánh sáng lờ mờ.
The streetlight gave off a dim glow.
义项 ②adj≈HSK4
xa xôi; xa thẳm
深远
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分