拼
幽怨
HSK5n 0 · Lv.1
yōuyuàn
nỗi hận thầm kín; nỗi oán hận trong lòng (thường chỉ nỗi oán hận của người con gái về tình yêu.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 隐藏在内心的怨恨 (多指女子的与爱情有关的)
等级
义项 ①n≈HSK5
nỗi hận thầm kín; nỗi oán hận trong lòng (thường chỉ nỗi oán hận của người con gái về tình yêu.)
隐藏在内心的怨恨 (多指女子的与爱情有关的)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分