WinHSK

幽暗

HSK5adj
0 · Lv.1
yōu'àn

âm u; tối tăm; u tối; mịt

dim; dark; gloomy; sombre 晨光的 幽暗 dimness of the dawn 幽暗 的光线 dim/poor light 幽暗 的房间 gloomy room 洞穴 幽暗 be gloomy in the cave 灯光 幽暗 be dimly lit up

漢越 u ám

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昏暗
  2. (天) 快黑或刚黑
  3. 昏暗不明
义项 adjHSK5

âm u; tối tăm; u tối; mịt

昏暗

免费例句

所以,如果你的心情正处在幽暗的境地,千万不要放弃,因为爬上山顶就可以迎来愉悦的新生活。

HSK5

幽暗的角落

yōu'àn de jiǎoluò

HSK6

góc tối tăm

a dark corner

义项 adjHSK5

chập choạng; nhập nhoạng

(天) 快黑或刚黑

义项 adjHSK5

u

昏暗不明

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan