拼
庄客
HSK6n 0 · Lv.1
zhuāngkè
tá điền
purchasing agents and salesmen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 田庄中的佃农和雇农
- 旧时商店; 工厂等派往各地采购或推销货物的人员
等级
义项 ①n≈HSK6
tá điền
田庄中的佃农和雇农
义项 ②n≈HSK6
nhân viên kinh doanh; nhân viên cung tiêu (thời xưa)
旧时商店; 工厂等派往各地采购或推销货物的人员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分