拼
庇佑
HSK7-9v 0 · Lv.1
bìyòu
phù hộ; che chở
bless and protect 乞求神灵 庇佑 seek the blessings and protection of gods 蒙神 庇佑 by the blessing of God
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保佑
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phù hộ; che chở
保佑
免费例句
这次只能靠祖先庇佑了。
zhè cì zhǐ néng kào zǔxiān bìyòu le.
≈HSK6
Lần này chỉ có thể nhờ tổ tiên phù hộ.
This time we can only rely on the blessings of our ancestors.
父母庇佑着孩子。
fùmǔ bìyòu zhe háizi
≈HSK6
Cha mẹ che chở cho con cái.
Parents protect their children.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分