WinHSK

序号

HSK4n
0 · Lv.1
hào

số thứ tự; số báo danh

serial number 电子 序号 electronic serial number

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有顺序的号码
义项 nHSK4

số thứ tự; số báo danh

有顺序的号码

免费例句

每个人都有序号。

Měi ge rén dōu yǒu xùhào.

HSK5

Mỗi người đều có số thứ tự.

Everyone has a serial number.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan