拼
庚帖
HSK1n 0 · Lv.1
gēngtiē
thiếp canh (ghi ngày, giờ, năm, tháng sinh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 八字帖
等级
义项 ①n≈HSK1
thiếp canh (ghi ngày, giờ, năm, tháng sinh)
八字帖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiếp canh (ghi ngày, giờ, năm, tháng sinh)
thiếp canh (ghi ngày, giờ, năm, tháng sinh)
八字帖