拼
府邸
HSK1n 0 · Lv.1
fǔdǐ
phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 府第
等级
义项 ①n≈HSK1
phủ đệ (nơi ở của quan lại quý tộc hoặc địa chủ)
府第
免费例句
她的家族曾经住在这座府邸。
tā de jiā zú céng jīng zhù zài zhè zuò fǔ dǐ
≈HSK6
Gia đình cô ấy từng sống trong dinh thự này.
Her family once lived in this mansion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分