WinHSK

废纸

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèizhǐ

giấy lộn; giấy phế liệu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在生产生活中经过使用而废弃的可循环再生资源
义项 nHSK7-9

giấy lộn; giấy phế liệu

指在生产生活中经过使用而废弃的可循环再生资源

免费例句

桌子上堆满了废纸。

Zhuōzi shàng duī mǎn le fèizhǐ.

HSK4

Trên bàn chất đầy giấy vụn.

The table is piled with waste paper.

地上有三团废纸。

dì shàng yǒu sān tuán fèi zhǐ.

HSK4

Trên mặt đất có ba cục giấy vụn.

There are three balls of waste paper on the ground.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50