拼
座楼
HSK4measure 0 · Lv.1
zuòlóu
tòa nhà; tòa lầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建筑物的一个部分,通常是多层的,供人们居住或工作
等级
义项 ①measure≈HSK4
tòa nhà; tòa lầu
建筑物的一个部分,通常是多层的,供人们居住或工作
免费例句
这座楼的外墙很漂亮。
Zhè zuò lóu de wàiqiáng hěn piàoliang.
≈HSK3
Mặt ngoài của toà nhà này rất đẹp.
The exterior wall of this building is very beautiful.
前面的那座楼是我的公司。
qiánmiàn de nà zuò lóu shì wǒ de gōngsī.
≈HSK3
Tòa nhà phía trước kia là công ty của tôi.
That building in front is my company.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分