拼
座舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
zuòcānɡ
khoang hành khách; buồng lái (trong máy bay chiến đấu.)
cockpit (of a fighter) [ 相关词条 ] 座舱盖 [名] [航空] canopy; cockpit canopy; hood; cockpit hood
漢越 tọa thương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoang hành khách; buồng lái (trong máy bay chiến đấu.)
cockpit (of a fighter) [ 相关词条 ] 座舱盖 [名] [航空] canopy; cockpit canopy; hood; cockpit hood