WinHSK

庶乎

HSK1adv
0 · Lv.1
shù

để mà; ngõ hầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 庶几乎
义项 advHSK1

để mà; ngõ hầu

庶几乎

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan