WinHSK

庶务

HSK1n
0 · Lv.1
shù

công việc vặt; việc vặt; việc cỏn con

person in charge of business matters or general affairs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时指机关团体内的杂项事务
  2. 旧时指担任庶务的人
  3. 各种事务
义项 nHSK1

công việc vặt; việc vặt; việc cỏn con

旧时指机关团体内的杂项事务

义项 nHSK1

người làm việc vặt

旧时指担任庶务的人

义项 nHSK1

thứ vụ

各种事务

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan