WinHSK

康健

HSK3adj
0 · Lv.1
kāngjiàn

khoẻ mạnh; lành mạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 健康
  2. 人的一切生理机能正常, 没有疾病或缺陷
义项 adjHSK3

khoẻ mạnh; lành mạnh

健康

义项 adjHSK3

khang kiện

人的一切生理机能正常, 没有疾病或缺陷

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan