拼
庸人
HSK7-9v 0 · Lv.1
yōngrén
Người bình thường, người tầm thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平庸的人,才能一般的人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Người bình thường, người tầm thường
平庸的人,才能一般的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Người bình thường, người tầm thường
Người bình thường, người tầm thường
平庸的人,才能一般的人