拼
庸俗
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yōngsú
dung tục; tầm thường; thấp hèn; thấp kém
漢越 dung tục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平庸鄙俗; 不高尚
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
dung tục; tầm thường; thấp hèn; thấp kém
平庸鄙俗; 不高尚
免费例句
他的言语很庸俗。
Tā de yányǔ hěn yōngsú.
≈HSK6
Lời nói của anh ấy rất tầm thường.
His words are very vulgar.
她的打扮有点庸俗。
tā de dǎbàn yǒudiǎn yōngsú.
≈HSK6
Cách ăn mặc của cô ấy hơi tầm thường.
Her outfit is a bit vulgar.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分