WinHSK

廓落

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kuòluò

trống trải; vắng vẻ

spacious and still/quiet 廓落 的夜空 vast expanse of quiet night sky

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空阔寂静的样子
义项 adjHSK7-9

trống trải; vắng vẻ

空阔寂静的样子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan