拼
廷布
HSK7-9n 0 · Lv.1
tíngbù
Thim-bu; Thimphu; Thim-pu (thủ đô Bu-tan)
Thimphu[capital of Bhutan]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不丹的首都,位于该国西部及喜马拉雅山东部
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thim-bu; Thimphu; Thim-pu (thủ đô Bu-tan)
不丹的首都,位于该国西部及喜马拉雅山东部
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分