拼
开会
HSK3v 0 · Lv.1
kāihuì
họp; mở họp; mở hội nghị
漢越 khai hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 若干人聚在一起议事,联欢,听报告等
等级
义项 ①sv≈HSK3
họp; mở họp; mở hội nghị
若干人聚在一起议事,联欢,听报告等
免费例句
星期三我要去开会。
Xīngqīsān wǒ yào qù kāihuì.
≈HSK2
Thứ tư tôi phải đi họp.
I have a meeting on Wednesday.
一会儿厂里还要开会。
yī huì er chǎng lǐ hái yào kāi huì
≈HSK3
Lát nữa trong xưởng còn phải họp.
There will be a meeting in the factory later.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分