WinHSK

开挖

HSK6v
0 · Lv.1
kāi

đào ra

dig; excavate 开挖 运河 excavate/dig a canal 开挖 渠道 dig a channel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to dig out
  2. to excavate
  3. to scoop out
义项 vHSK6

đào ra

to dig out

义项 vHSK6

khai quật

to excavate

义项 vHSK6

múc ra

to scoop out

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan