WinHSK

开荤

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāihūn

khai trai (tín đồ Phật giáo hoặc tín đồ của các tôn giáo khác bắt đầu ăn mặn, sau khi hết kỳ ăn chay)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (信 奉佛教等宗教的人) 解除吃素的戒律或已满吃斋的期限,开始肉食
  2. 指经历某种新奇的事情
义项 vHSK7-9

khai trai (tín đồ Phật giáo hoặc tín đồ của các tôn giáo khác bắt đầu ăn mặn, sau khi hết kỳ ăn chay)

(信 奉佛教等宗教的人) 解除吃素的戒律或已满吃斋的期限,开始肉食

义项 vHSK7-9

trải qua; chiêm nghiệm (điều mới lạ)

指经历某种新奇的事情

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan