拼
开襟
HSK1n 0 · Lv.1
kāijīn
áo dài cài cúc của Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- buttoned Chinese tunic
- unbuttoned (to cool down)
等级
义项 ①n≈HSK1
áo dài cài cúc của Trung Quốc
buttoned Chinese tunic
义项 ②n≈HSK1
mở nút (để hạ nhiệt)
unbuttoned (to cool down)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分