WinHSK

开采

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāicǎi

đào; bới; xới; cuốc; khai thác (khai thác khoáng sản)

mine; extract; exploit 人工 开采 hand mining 地下 开采 underground mining 开采 天然气 tap/extract natural gas 开采 石油 exploit/recover petroleum 开采 煤炭 cut/extract/mine coal [ 相关词条 ] 开采比 [名] production ratio 开采层 [名] mined bed 开采层位 [名] producing horizon/position 开采厚度 [名] working thickness; mining width 开采量 [名] yield (of a mine, etc) 开采期 [名] [矿业] productive life 开采权 [名] mining right; right of mining 开采权益 [名] mining rights and interests 开采深度 [名] mining depth 开采速度 [名] mining rate

漢越 khai thải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挖掘 (矿物)
义项 vHSK7-9

đào; bới; xới; cuốc; khai thác (khai thác khoáng sản)

挖掘 (矿物)

免费例句

他们正在开采铁矿石。

Tāmen zhèngzài kāicǎi tiěkuàngshí.

HSK5

Họ đang khai thác quặng sắt.

They are mining iron ore.

南极洲的矿藏还未开采。

Nánjízhōu de kuàngcáng hái wèi kāicǎi.

HSK6

Khoáng sản của Nam Cực chưa được khai thác.

The mineral deposits in Antarctica have not yet been mined.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50