WinHSK

弊病

HSK7-9n
0 · Lv.1
bìbìng

sai lầm; khuyết điểm; nhược điểm; vấn đề

漢越 tệ bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情上的毛病a指某件事情或者做法上的问题、毛病
义项 nHSK7-9

sai lầm; khuyết điểm; nhược điểm; vấn đề

事情上的毛病a指某件事情或者做法上的问题、毛病

免费例句

这个制度存在许多弊病。

Zhège zhìdù cúnzài xǔduō bìbìng.

HSK6

Hệ thống này tồn tại nhiều khuyết điểm.

This system has many drawbacks.

这个手机软件有不少弊病。

Zhège shǒujī ruǎnjiàn yǒu bùshǎo bìbìng.

HSK6

Phần mềm điện thoại này có nhiều lỗi.

This mobile app has quite a few drawbacks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50