拼
弓弦
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngxián
dây cung
straight road; direct way [ 相关词条 ] 弓弦乐器 [名] bowed stringed/string instrument
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弓上的弦
- 比喻比弯道短而直的路线
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dây cung
弓上的弦
义项 ②n≈HSK7-9
đường thẳng
比喻比弯道短而直的路线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分