拼
弓背
HSK7-9n 0 · Lv.1
gōngbèi
cánh cung
arch one's back; bend low
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 弓的背面
- 比喻弯曲的路
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cánh cung
弓的背面
义项 ②n≈HSK7-9
đường cong; đường uốn khúc
比喻弯曲的路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cánh cung
arch one's back; bend low
cánh cung
弓的背面
đường cong; đường uốn khúc
比喻弯曲的路