WinHSK

引起

HSK4v
0 · Lv.1
yǐnqǐ

gây nên; dẫn tới; gợi ra; gây ra; khơi dậy; thu hút

漢越 dẫn khởi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现; 谈到; 说起
义项 vHSK4

gây nên; dẫn tới; gợi ra; gây ra; khơi dậy; thu hút

一种事情、现象、活动使另一种事情、现象、活动出现; 谈到; 说起

免费例句

这件事引起了大家的注意。

Zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de zhùyì.

HSK4

Việc này thu hút sự chú ý của mọi người.

This matter attracted everyone's attention.

拒绝别人,要找到合适、礼貌的方法,否则,如果表达不合适,就会引起误会。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50