WinHSK

弘愿

HSK7-9n
0 · Lv.1
hóngyuàn

ý nguyện vĩ đại; ý nguyện to lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'宏愿'
义项 nHSK7-9

ý nguyện vĩ đại; ý nguyện to lớn

同'宏愿'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan