拼
弘治
HSK7-9n 0 · Lv.1
hóngzhì
Hoằng Trị (niên hiệu của vua Hiếu Tông thời Minh ở Trung Quốc, 1488-1505.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明孝宗 (朱祐樘) 年号 (公元1488-1505)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hoằng Trị (niên hiệu của vua Hiếu Tông thời Minh ở Trung Quốc, 1488-1505.)
明孝宗 (朱祐樘) 年号 (公元1488-1505)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分