WinHSK

弥望

HSK6v
0 · Lv.1
wàng

hiện đầy ra trước mắt

cover the horizon; fill the eyes 弥望 无际 boundless horizon

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 充满视野;满眼
义项 vHSK6

hiện đầy ra trước mắt

充满视野;满眼

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan