WinHSK

弥陀

HSK1n
0 · Lv.1
tuó

A Di Đà, Đức Phật của cõi Tây Phương

Amida; Amitabha 参见:阿 弥陀 佛 [ 相关词条 ] 弥陀佛 [名] Amida; Amitabha

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50