WinHSK

弧形

HSK1n
0 · Lv.1
xíng

hình cung

arc; curve arc distortion 弧形 结构 arc structure 弧形 避雷器 arc-arrester [ 相关词条 ] 弧形窗 [名] [建筑] lunette 弧形闸门 [名] [水利] radial gate

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan