拼
弧线
HSK1n 0 · Lv.1
húxiàn
đường cong
arc; curve; curved line 弧线 运动 movement in a curve
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圆上任意两点间的部分。
- 小括号; 括号有时也指引号
等级
义项 ①n≈HSK1
đường cong
圆上任意两点间的部分。
免费例句
楚王最终选择了苍鹰,待要瞄准时,苍鹰已迅速在空中划过一道弧线远遁而去。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
ngoặc
小括号; 括号有时也指引号
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分