拼
弧长
HSK1n 0 · Lv.1
húcháng
Độ dài cung
radian length
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 圆上任意两点间的部分叫做圆弧,简称弧。弧的长度称为弧长。
等级
义项 ①n≈HSK1
Độ dài cung
圆上任意两点间的部分叫做圆弧,简称弧。弧的长度称为弧长。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Độ dài cung
radian length
Độ dài cung
圆上任意两点间的部分叫做圆弧,简称弧。弧的长度称为弧长。