WinHSK

弹出

HSK4v
0 · Lv.1
tánchū

đẩy ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to eject
  2. to exit from
  3. to pop up
义项 vHSK4

đẩy ra

to eject

免费例句

仔细一看,土豆旁边还有一个小按钮,轻轻一按,就会弹出一张优惠券。

HSK5

义项 vHSK4

để thoát khỏi

to exit from

义项 vHSK4

bật lên

to pop up

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan