拼
弹片
HSK4n 0 · Lv.1
dànpiàn
mảnh đạn; mảnh bom
shell fragment; bomb splinter; shrapnel
漢越 đạn phiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 炮弹、炸弹等爆炸后的碎片
等级
义项 ①n≈HSK4
mảnh đạn; mảnh bom
炮弹、炸弹等爆炸后的碎片
免费例句
弹片崩到了他的肩膀上。
dàn piàn bēng dào le tā de jiān bǎng shàng.
≈HSK6
Mảnh đạn văng trúng vai anh ấy.
A piece of shrapnel hit his shoulder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分